| ID | Tên bài toán | Chủ đề | Độ khó | Lượt xem | Trạng thái | Thao tác |
| 40 |
Tìm số bị giảm khi nhân với 1007
tim-so-bi-giam-khi-nhan-voi-1007
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 39 |
Tìm tích đúng của hai số
tim-tich-dung-cua-hai-so
|
Số học
|
Nâng cao
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 38 |
Tìm tích đúng của phép nhân
tim-tich-dung-cua-phep-nhan-1
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 37 |
Tìm thừa số có ba chữ số
tim-thua-so-co-ba-chu-so
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 36 |
Tìm Số Khi Biết Tích
tim-so-khi-biet-tich
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 35 |
Tìm phép nhân với thừa số bị lộn ngược
tim-phep-nhan-voi-thua-so-bi-lon-nguoc
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 34 |
Tìm số có 2 chữ số giống nhau
tim-so-co-2-chu-so-giong-nhau
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 33 |
Tìm tích đúng của phép nhân
tim-tich-dung-cua-phep-nhan
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 32 |
Tìm 2 số có tích bằng 1932
tim-hai-so-co-tich-bang-1932
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 31 |
Tìm 2 số có tích bằng 5292
tim-2-so-co-tich-bang-5292
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 30 |
Tìm tích của 2 số
tim-tich-cua-2-so
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 29 |
Tìm hai số từ tổng và hiệu
tim-hai-so-tu-tong-va-hieu
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 28 |
Tìm Diện Tích Mảnh Vườn
tim-dien-tich-manh-vuon
|
Hình học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 27 |
Tìm số bị trừ và số trừ
tim-so-bi-tru-va-so-tru-1
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 26 |
Tìm hai số có hiệu là 5,37
tim-hai-so-co-hieu-la-537
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 25 |
Tìm hai số thập phân
tim-hai-so-thap-pham-1
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 24 |
Tìm hai số ban đầu
tim-hai-so-ban-dau-1
|
Số học
|
Nâng cao
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 22 |
Tìm Số Bị Trừ Và Số Trừ
tim-so-bi-tru-va-so-tru
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 21 |
Tìm hai số
tim-hai-so
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 20 |
Tìm số bị trừ và số trừ ban đầu
tim-so-bi-tru-va-so-tru-ban-dau
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 19 |
Tìm hai số có hiệu là 1,4
tim-hai-so-co-hieu-la-1-4
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 18 |
Tìm hai số dựa trên hiệu và mối quan hệ
tim-hai-so-co-hieu-va-moi-quan-he
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 17 |
Tìm chữ số và hai số
tim-chu-so-va-hai-so
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 16 |
Tìm số tự nhiên
tim-so-tu-nhien
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 15 |
Tìm hai số có hiệu là 383
tim-hai-so-co-hieu-la-383
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 14 |
Tìm hai số có hiệu là 23
tim-hai-so-co-hieu-la-23
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 13 |
Tìm Số Thoả Mãn Điều Kiện
tim-so-thoa-man-dieu-kien
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 12 |
Tìm hai số hạng thập phân
tim-hai-so-hang-thap-phan
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 11 |
Tìm Số Thập Phân và Số Tự Nhiên
tim-so-thap-phan-va-so-tu-nhien
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 10 |
Tìm hai số ban đầu
tim-hai-so-ban-dau
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 9 |
Tìm hai số thập phân
tim-hai-so-thap-pham
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 8 |
Tìm hai số đặc biệt
tim-hai-so-dac-biet
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 7 |
Tìm hai số tự nhiên
tim-hai-so-tu-nhien
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 6 |
Tìm hai số có tổng bằng 140
tim-hai-so-co-tong-bang-140
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 5 |
Tìm hai số hạng ban đầu
tim-hai-so-hang-ban-dau
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 4 |
Tìm hai số theo điều kiện tổng
tim-hai-so-theo-dieu-kien-tong
|
Số học
|
Trung bình
| 0 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 1 |
Tính tổng dãy số từ 1 đến N
tinh-tong-day-so-tu-1-den-n
|
Số học
|
Dễ
| 125 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 2 |
Kiểm tra Số Nguyên Tố trong Scratch
kiem-tra-so-nguyen-to
|
Thuật toán
|
Trung bình
| 98 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|
| 3 |
Thuật toán vẽ Đa giác đều N cạnh
ve-da-giac-deu-n-canh
|
Hình học
|
Dễ
| 156 |
Công khai
|
Sửa
Xóa
|