Tự luyện: Bạn có thể chọn câu hỏi, điền đáp án tự luận/điền từ. Đăng nhập trước khi nộp bài để tích lũy điểm và EXP!
Ải 1/20
Câu 1: She can ________ very well. (Nhảy/múa)
Ải 2/20
Câu 2: What is he doing? - He is ________ a book.
Ải 3/20
Câu 3: Let's ________ a game!
Ải 4/20
Câu 4: Can you ride a bike? - No, I ________.
Ải 5/20
Câu 5: What can you do? - I can ________.
Ải 6/20
Câu 6: Do you like fish? - No, ________.
Ải 7/20
Câu 7: My favorite food is ________.
Ải 8/20
Câu 8: I'm thirsty. I want some ________.
Ải 9/20
Câu 9: Would you like some milk? - Yes, ________.
Ải 10/20
Câu 10: What do you want to eat? - I want some ________.
Ải 11/20
Câu 11: Open your ________, please.
Ải 12/20
Câu 12: What's the matter? - I have a ________. (Đau đầu)
Ải 13/20
Câu 13: Wash your ________, please. (Rửa tay)
Ải 14/20
Câu 14: Touch your ________. (Chạm vào mũi của bạn)
Ải 15/20
Câu 15: I can see three ________ at the zoo.
Ải 16/20
Câu 16: Can a parrot speak? - Yes, ________.
Ải 17/20
Câu 17: What's your favorite animal? - I like ________.
Ải 18/20
Câu 18: This is a ________. It can swim.
Ải 19/20
Câu 19: What is the cat doing? - It's ________.
👑 Câu hỏi Boss – Cấp độ khó nhất
Câu 20: My dog is ________ the garden.